Laptop Lenovo Yoga Slim 7 | Core Ultra 7 355| Ram 16GB/ 32GB| SSD 512GB/ 1TB| 14 inch WUXGA / WQXGA+| 3 Year
38.400.000 ₫ – 50.300.000 ₫Khoảng giá: từ 38.400.000 ₫ đến 50.300.000 ₫
🎁 Thông tin khuyến mãi
- Mới 100%, Full box.
- Tặng ba lô, túi chống sốc
- Bảo hành chính hãng Lenovo Việt Nam 36 tháng

Laptop Lenovo Yoga Slim 7 Core Ultra 7 355: máy 14 inch nặng 1.14kg chạy được 21 giờ, có màn OLED 2.8K 120Hz
Lenovo Yoga Slim 7 (mã kỹ thuật 14IPH11, tên thương mại quốc tế là Yoga Slim 7i Aura Edition) là một trong những mẫu Ultrabook đầu tiên dùng chip Intel Core Ultra 7 355 thuộc thế hệ Series 3 — Panther Lake. Máy có 8 nhân/8 luồng, xung boost 4.7GHz, NPU tới 49 TOPS đạt chuẩn Copilot+ PC, đi kèm RAM 16GB hoặc 32GB LPDDR5X-7467, SSD 512GB hoặc 1TB PCIe 4.0, vỏ nhôm nguyên khối dày 13.9mm và pin 70Wh. Toàn bộ tùy chọn màn hình đều là OLED — từ bản WUXGA 1920×1200 tới bản 2.8K WQXGA+ 2880×1800 120Hz sáng 1.100 nits.
Intel Core Ultra 7 355 và NPU 49 TOPS: mạnh tới đâu trong thực tế?
Intel Core Ultra 7 355 là con chip 8 nhân với cấu trúc lạ: 4 P-core hiệu năng cao và 4 LP E-core siêu tiết kiệm điện — không có E-core thường, xử lý nhanh các tác vụ ngắn (mở app, load trang, render giao diện) và giữ điện năng ở mức thấp nhất khi máy chỉ chạy nền.
Với 8 luồng, đây không phải chip dành cho render 3D nhiều giờ hay compile dự án khổng lồ — nếu công việc của bạn là như vậy, hãy nhìn sang bản Yoga Slim 7 Ultra dùng Core Ultra X7/X9 với 16 nhân và GPU Arc B390. Nhưng với 90% công việc văn phòng, phân tích dữ liệu vừa, dựng video 1080p–4K ngắn, chạy 40–60 tab Chrome kèm Teams và Photoshop, Core Ultra 7 355 thừa sức và quan trọng hơn là làm việc đó mà không ồn, không nóng, không tụt pin.
NPU 49 TOPS đưa máy vượt ngưỡng 40 TOPS của chuẩn Copilot+ PC. Điều này có nghĩa thực tế: các tính năng như Recall, Live Captions dịch trực tiếp, Windows Studio Effects (làm mờ nền, giữ ánh mắt trong họp video), Cocreator trong Paint chạy ngay trên máy, không cần gửi dữ liệu lên cloud và không ăn vào pin như khi chạy bằng CPU.

Đồ họa Intel Graphics: đủ dùng, không phải để chơi game nặng:
GPU tích hợp trên Core Ultra 7 355 là Intel Graphics (không phải Arc B390 như bản Ultra). Máy xuất hình tốt cho công việc đồ họa 2D, dựng video, và chơi được các tựa game nhẹ đến trung bình ở thiết lập thấp–trung bình: Valorant, LOL, CS2, GTA V, Genshin Impact. Với các tựa AAA mới, đây không phải cỗ máy phù hợp.
Điểm mạnh thật sự nằm ở khả năng xuất hình: 3 cổng Thunderbolt 4 với DisplayPort 2.1 cho phép kết nối tối đa 3 màn hình ngoài cùng lúc, hỗ trợ tới 8K@60Hz. Đây là cấu hình lý tưởng cho ai dựng workstation tại bàn làm việc — cắm một dock, có ngay 3 màn hình cộng nguồn.
RAM 16GB hay 32GB — chọn thế nào cho đúng?
RAM LPDDR5X-7467 hàn trực tiếp lên bo mạch, chạy dual-channel. Băng thông cao giúp GPU tích hợp và NPU hoạt động hiệu quả hơn, nhưng cái giá phải trả là không thể nâng cấp về sau. Đây là quyết định phải chốt ngay lúc mua.
- Bản 16GB: đủ cho Office, trình duyệt nhiều tab, họp online, xem phim, chỉnh ảnh cơ bản. Vẫn đạt chuẩn Copilot+ PC.
- Bản 32GB: nên chọn nếu bạn chạy máy ảo, mở nhiều phần mềm nặng song song, làm video, xử lý dataset lớn, hoặc đơn giản là muốn máy dùng bền 5–6 năm không thấy chật.
Khoản chênh lệch giữa hai bản thường nhỏ hơn nhiều so với chi phí phải đổi máy sớm. Nếu ngân sách cho phép, 32GB là lựa chọn an toàn hơn.

Màn hình OLED: chọn WUXGA hay 2.8K WQXGA+?
Đây là điểm quyết định lớn nhất của chiếc máy này. Cả hai đều là tấm nền OLED, tỷ lệ 16:10, tương phản 1.000.000:1, phủ 100% DCI-P3 và 100% sRGB, cân màu X-Rite tại nhà máy với ΔE<1 — nghĩa là cả hai đều đủ chuẩn màu cho công việc thiết kế và dựng phim.
Khác biệt nằm ở ba điểm:
- Độ phân giải & tần số quét: WUXGA là 1920×1200 @60Hz; WQXGA+ là 2880×1800 @120Hz. Bản 2.8K cho chữ mịn hơn rõ rệt và thao tác mượt hơn hẳn khi cuộn trang.
- Độ sáng: WUXGA đạt 600 nits HDR / 400 nits SDR; WQXGA+ đạt 1.100 nits HDR / 500 nits SDR (chuẩn DisplayHDR True Black 1000). Nếu bạn hay làm việc gần cửa sổ hoặc ngoài trời, bản 2.8K sáng hơn đáng kể.
- Dải màu Adobe RGB: chỉ bản 2.8K phủ 99% Adobe RGB — quan trọng với ai làm ảnh in ấn.
Đổi lại, bản WUXGA cho pin dài hơn khoảng 2 giờ (21.42 giờ so với 19.23 giờ theo MobileMark 30) và thường rẻ hơn. Mỗi độ phân giải đều có tùy chọn cảm ứng OGS 10 điểm, nhưng bản cảm ứng nặng thêm 80g.

Thiết kế nhôm 13.9mm, nặng 1.14kg và đạt chuẩn quân đội:
Thân máy 312 x 221 x 13.9mm, vỏ nhôm nguyên khối cả nắp lẫn đáy, xử lý phun cát anodized. Bản không cảm ứng nặng từ 1.14kg — nhẹ hơn đa số laptop 14 inch cùng phân khúc và đủ để bỏ vào balo cả ngày mà không mỏi vai.
Máy vượt qua 21 hạng mục thử nghiệm MIL-STD-810H (rung, sốc nhiệt, độ ẩm, bụi) và đạt chứng nhận Intel Evo — bảo chứng cho khả năng đánh thức nhanh dưới 1 giây, pin thực tế dài và kết nối ổn định.
Hệ thống âm thanh 4 loa (2 woofer + 2 tweeter) tinh chỉnh Dolby Atmos là điểm cộng hiếm thấy ở máy mỏng thế này. Cụm 4 micro dạng 3D array kết hợp camera 5.0MP giúp trải nghiệm họp online rõ nét cả tiếng lẫn hình.
Cổng kết nối: 3 Thunderbolt 4 và không gì khác:
Đây là điểm cần cân nhắc kỹ nhất. Máy chỉ có 3 cổng Thunderbolt 4 — không USB-A, không HDMI, không jack tai nghe 3.5mm được liệt kê, không khe thẻ nhớ.
Ưu điểm: mỗi cổng đều hỗ trợ sạc PD 45–65W (cắm sạc bên nào cũng được), truyền dữ liệu 40Gbps, xuất hình DisplayPort 2.1. Nhược điểm: bạn gần như chắc chắn cần một hub USB-C. Nếu công việc yêu cầu đọc thẻ SD thường xuyên hoặc cắm nhiều thiết bị USB-A cũ, hãy tính luôn chi phí hub vào ngân sách.

Phù hợp với ai?
- Dân văn phòng và quản lý di chuyển nhiều — 1.14kg, pin cả ngày, sạc bất kỳ cổng nào, camera + mic tốt cho họp online.
- Người làm nội dung, thiết kế, chỉnh ảnh — màn OLED chuẩn màu ΔE<1, 100% DCI-P3, cân màu X-Rite tại nhà máy. Bản 2.8K thêm 99% Adobe RGB cho công việc in ấn.
- Sinh viên đại học, học viên cao học — máy bền chuẩn MIL-STD-810H, pin đủ dùng liên tục nhiều ca học, đủ mạnh cho mọi phần mềm học thuật phổ thông.
- Người quan tâm tới AI trên máy — NPU 49 TOPS mở khóa toàn bộ tính năng Copilot+ PC chạy nội bộ, không phụ thuộc internet.
- Người dùng cần setup nhiều màn hình tại bàn — xuất được 3 màn ngoài qua Thunderbolt, hỗ trợ tới 8K.
Câu hỏi thường gặp:
Lenovo Yoga Slim 7 Core Ultra 7 355 có nâng cấp RAM được không?
Không. RAM LPDDR5X-7467 hàn cố định trên bo mạch, không có khe cắm. Bạn cần chọn đúng bản 16GB hoặc 32GB ngay lúc mua.
Có nâng cấp SSD được không?
Có. Máy dùng một khe M.2 2242 chuẩn PCIe 4.0 x4, hỗ trợ tối đa 2TB. Lưu ý đây là chuẩn 2242 (ngắn), không phải 2280 phổ biến — cần mua đúng loại. Việc tự thay có thể ảnh hưởng điều kiện bảo hành, nên liên hệ LaptopMart để được hỗ trợ.
Máy chơi được game gì?
GPU tích hợp Intel Graphics xử lý tốt các tựa eSports như Valorant, LOL, CS2, và game trung bình như GTA V, Genshin Impact ở thiết lập thấp–trung bình. Không phù hợp với game AAA mới hoặc chơi game chuyên nghiệp.
Pin dùng được bao lâu trong thực tế?
Lenovo công bố 21.42 giờ (bản WUXGA) và 19.23 giờ (bản 2.8K) theo chuẩn MobileMark 30. Dùng hỗn hợp thực tế với độ sáng 60–70% thường đạt khoảng 10–14 giờ.
| Thương hiệu | Lenovo |
|---|---|
| Dòng/Part sản phẩm | 14IPH11 83QM002EVN, 14IPH11 83QM002FVN, 14IPH11 83QM0075VN, 14IPH11 83TC002JVN |
| CPU | AMD Ryzen 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| NPU | Integrated AMD Ryzen AI, up to 50 TOPS, Integrated Intel AI Boost, up to 40 TOPS |
| RAM | 16GB, 32GB |
| Ổ cứng | 1TB SSD, 512GB |
| Ổ cứng mở rộng | None |
| Card đồ họa | Integrated AMD Radeon 840M Graphics, Integrated Intel Arc Graphics 130V |
| Màn hình | 14 inch 2.8K WQXGA+ (2880×1800) OLED, 14 inch WUXGA (1920×1200) OLED |
| Cảm ứng | None |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language, English |
| LAN | None |
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 7, 802.11be 2×2 |
| Bluetooth | 5.4 |
| Cổng kết nối | 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz, 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1x microSD card reader, 1x USB-A (USB 5Gbps), Always On, 1x USB-C (USB 10Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.4, 2x Thunderbolt 4, with USB PD 45-65W and DisplayPort 2.1, 2x USB-C (USB4 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort 2.1 |
| Audio | 4 stereo speakers, 2W x2 (woofers), 2W x2 (tweeters), optimized with Dolby Atmos, Smart Amplifier (AMP) |
| Dung lượng PIN | 70Wh |
| Camera | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Keyboard Backlit | Backlit, English |
| Bảo mật & FingerPrinter Reader | None |
| IR Cam (Nhận diện khuôn mặt) | Có |
| Kích Thước (WxDxH) | 312 x 219.3 x 13.9 mm, 312 x 221 x 13.9 mm |
| Trọng lượng | 1.15 kg, 1.19 kg |
| Màu sắc | Luna grey, Tidal Teal |
| Chất liệu máy | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Xuất xứ | Chính hãng Lenovo Việt Nam |
| Tính năng nổi bật | Tiêu chuẩn quân sự: MIL-STD-810H military test passed |
| Phân khúc giá | Trên 30 triệu, Từ 20 – 25 triệu, Từ 25 – 30 triệu |
| Nhu cầu sử dụng | Laptop AI, Mỏng nhẹ, Sinh viên, Văn phòng |
Sản phẩm tương tự
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14 inch| Ryzen 5-7535HS/Core i7-13620H| Ram 16GB/24GB| SSD 512GB| 14 inch WUXGA| No Os|2 Year
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14 inch| Intel Core / Core Ultra | Ram 16GB/ 32GB| SSD 512GB/ 1TB| 14inch WUXGA OLED| Win 11| 2 Year
Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 | Ultra 5 226V/ Ultra 7 258V | Ram 16GB / 32 GB | SSD 512GB / 1TB | 16 inch WUXGA
Laptop Lenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0042VA | Core Ultra 7 255H | Ram 32GB | SSD 1TB | VGA RTX PRO 1000| 16 inch WUXGA| No Os
Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 | Core Ultra 5 226V/ Core Ultra 5 228V/ Core Ultra 7 258V | Ram 16GB / 32 GB | SSD 512GB / 1TB | 14 inch WUXGA
Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 | Core Ultra 5 226V/ Core Ultra 5 228V/ Core Ultra 7 258V | Ram 16GB / 32 GB | SSD 512GB / 1TB | 14 inch WUXGA
Laptop ThinkBook 16 G8 IRL| Core 5 210H| 16GB| 512GB /1TB SSD| 16 inch WUXGA| No OS|2 Year
38400000
Laptop Lenovo Yoga Slim 7 | Core Ultra 7 355| Ram 16GB/ 32GB| SSD 512GB/ 1TB| 14 inch WUXGA / WQXGA+| 3 Year
Trong kho

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.