Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 | Core Ultra 7 255H | Ram 32GB/64GB | SSD 1TB | VGA RTX PRO 1000/2000 | 16 inch WQUXGA/3.2K | No OS/Win 11 Pro | BH 3 năm

Khoảng giá: từ 98.690.000 ₫ đến 131.390.000 ₫

(Giá đã bao gồm VAT 8%)
blank
Giá gốc là: 103.690.000 ₫.Giá hiện tại là: 98.690.000 ₫.
blank
Giá gốc là: 110.590.000 ₫.Giá hiện tại là: 105.590.000 ₫.
blank
Giá gốc là: 131.390.000 ₫.Giá hiện tại là: 126.390.000 ₫.
blank
Giá gốc là: 136.390.000 ₫.Giá hiện tại là: 131.390.000 ₫.

    Yêu cầu tư vấn

    Điền form, đội ngũ tư vấn sẽ gọi lại cho bạn trong giờ làm việc.







    🎁 Thông tin khuyến mãi

    • Mới 100% chính hãng, full box
    • Đổi mới trong 07 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.
    • Bảo hành 36 tháng chính hãng Lenovo Việt Nam tận nơi.
    • Tặng kèm balo + túi chống sốc.
    • Hỗ trợ kiểm tra, vệ sinh miễn phí trọn đời máy.
    Mô tả

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 Core Ultra 7 255H: mobile workstation 16 nhân, card RTX PRO Blackwell và màn hình hiệu chuẩn màu X-Rite tại nhà máy, chỉ nặng 1.84kg

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 bản Core Ultra 7 255H chạy chip Intel dòng H thế hệ Series 2 với 16 nhân (6 P-core + 8 E-core + 2 LP E-core), xung tối đa 5.1GHz, 24MB Smart Cache.

    Card đồ họa rời NVIDIA RTX PRO 1000 hoặc RTX PRO 2000 thế hệ Blackwell, 8GB GDDR7. RAM 32GB hoặc 64GB chuẩn LPCAMM2 LPDDR5X-7467 tháo thay được.

    Hai khe SSD M.2 2280 hỗ trợ RAID 0/1, tổng dung lượng tới 8TB. Màn 16 inch tùy chọn WQUXGA 3840×2400 800 nits hoặc Tandem OLED 3.2K 120Hz — cả hai đều 100% DCI-P3 và được hiệu chuẩn màu X-Rite tại nhà máy. Có 2 cổng Thunderbolt 5 và khe thẻ SD Express 7.0. Vỏ nhôm nguyên khối, nặng từ 1.84kg.

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 màu đen mở nắp nhìn thẳng từ phía trước, màn hình 16 inch chia hai bên: khung soạn mã nguồn và hình ảnh kho hàng có các đường dữ liệu phát sáng, bàn phím có TrackPoint đỏ, kèm logo và thông tin liên hệ LaptopMart

    Core Ultra 7 255H: 16 nhân thật sự, không phải 16 nhân trên giấy:

    Đây là chip dòng H hiệu năng cao, khác hẳn các chip dòng U hay Panther Lake trên laptop văn phòng. Cấu hình 16 nhân được chia làm ba nhóm với vai trò rõ ràng: 6 P-core hiệu năng cao chạy tới 5.1GHz lo các tác vụ đơn luồng nặng — thao tác trong CAD, dựng mô hình, tính toán ràng buộc; 8 E-core chạy tới 4.4GHz gánh các tác vụ đa luồng như render, biên dịch, xuất video; và 2 LP E-core siêu tiết kiệm điện xử lý nền khi máy nhàn rỗi để pin không trôi.

    Bộ nhớ đệm 24MB Smart Cache là con số đáng chú ý — lớn gấp đôi mức 12MB của các chip Core Ultra dòng phổ thông. Với các file CAD lớn hay project dựng phim nhiều lớp, cache lớn giúp giảm rõ rệt độ trễ khi thao tác.

    Máy còn có GPU tích hợp Intel Arc 140T khá mạnh (74 TOPS AI). Trong thực tế, GPU này gánh phần hiển thị và các tác vụ nhẹ khi bạn dùng pin, để card RTX PRO nghỉ — nhờ đó máy tiết kiệm điện đáng kể khi bạn chỉ đang soạn tài liệu hay họp online.

    RTX PRO 1000 hay RTX PRO 2000: chọn thế nào cho đúng?

    Điểm cần nắm trước tiên: cả hai card đều có 8GB GDDR7. Khác biệt không nằm ở dung lượng bộ nhớ mà ở sức mạnh xử lý — RTX PRO 1000 đạt 440 TOPS, RTX PRO 2000 đạt 572 TOPS, tức nhanh hơn khoảng 30%. Vì dung lượng VRAM bằng nhau, cả hai card đều mở được model có độ phức tạp tương đương; card 2000 chỉ xử lý nhanh hơn.

    Cách chọn thực tế:

    • Chọn RTX PRO 1000 nếu công việc chính của bạn là thiết kế 2D/3D ở mức vừa — AutoCAD, Revit cho công trình quy mô trung bình, SolidWorks với assembly vài nghìn chi tiết, dựng video 4K, thiết kế đồ họa và in ấn. Bạn cần driver chuyên nghiệp và chứng nhận ISV hơn là sức mạnh thô.
    • Chọn RTX PRO 2000 nếu bạn render thường xuyên bằng GPU (V-Ray, KeyShot, Enscape, Twinmotion), làm mô phỏng, dựng cảnh kiến trúc real-time, chạy mô hình AI cục bộ, hoặc xử lý video 6K–8K nhiều lớp hiệu ứng. Khoảng 30% hiệu năng thêm nghĩa là mỗi lần render tiết kiệm được vài phút — nhân với vài chục lần mỗi ngày là rất đáng.

    Màn hình: chọn WQUXGA 800 nits hay Tandem OLED 3.2K 120Hz?

    Cả hai tấm nền cao cấp đều đạt 100% DCI-P3 và đều được hiệu chuẩn màu X-Rite tại nhà máy — nghĩa là máy ra khỏi hộp đã có màu chuẩn, bạn không cần mua thiết bị cân màu riêng để bắt đầu làm việc. Đây là điểm mà laptop gaming gần như không bao giờ có.

    Bản WQUXGA 3840×2400 IPS, 800 nits

    Độ phân giải 4K+ ở tỷ lệ 16:10, độ sáng 800 nits rất cao, tương phản 1500:1, đạt DisplayHDR 400 và Dolby Vision. Điểm mạnh lớn nhất là DC dimming — giảm sáng bằng điện áp, không nhấp nháy, phù hợp với người nhạy cảm với hiện tượng flicker khi làm việc dài. Tỷ lệ màn hình trên thân máy 91.7%. Nhược điểm: chỉ 60Hz, và IPS không có được độ đen sâu của OLED.

    Bản Tandem OLED 3.2K 3200×2000 cảm ứng

    Công nghệ Tandem OLED cho độ sáng SDR 600 nits và HDR đỉnh tới 1500 nits, tương phản 100.000:1 (đen tuyệt đối), tần số 40–120Hz VRR, đạt DisplayHDR 600 và Dolby Vision. Lớp phủ chống chói + chống phản xạ + chống bám vân tay. Có cảm ứng 10 điểm và dùng được bút Lenovo Yoga Pen. Đây là lựa chọn cho người dựng phim, làm màu HDR, thiết kế và những ai muốn màn hình mượt.

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 mở phẳng nhìn từ trên xuống, màn hình hiện ảnh con đường xuyên rừng tre, bàn phím không có cụm phím số, TrackPoint đỏ giữa bàn phím, touchpad lớn và nút nguồn ở góc trên phải

    RAM LPCAMM2 và hai khe SSD: khả năng mở rộng của một máy trạm:

    Máy dùng RAM chuẩn LPCAMM2 — module LPDDR5X-7467 gắn trên đế tháo được. Đây là giải pháp xóa bỏ sự đánh đổi cũ giữa RAM hàn (nhanh, tiết kiệm điện, không nâng cấp được) và RAM SODIMM (nâng cấp được nhưng chậm hơn). Một module đã chạy dual-channel, và Lenovo có sẵn module 16GB, 32GB, 64GB.

    Điểm cần biết: máy chỉ có một khe LPCAMM2, trần 64GB. Nâng cấp nghĩa là thay module chứ không cắm thêm. Với phần lớn công việc CAD, dựng phim 4K và thiết kế, 32GB đủ dùng. Nhưng nếu bạn làm mô phỏng CAE, dựng cảnh kiến trúc lớn, xử lý point cloud từ máy quét 3D, hoặc chạy nhiều máy ảo song song, hãy lấy thẳng 64GB — vì đây cũng là trần của máy, không có đường nâng cấp thứ hai. Nếu công việc cần trên 64GB, bạn phải nhìn sang dòng ThinkPad P16 thay vì P1.

    Về lưu trữ, đây là điểm mạnh rõ rệt: máy có hai khe M.2 2280, tổng dung lượng tới 8TB (mỗi khe tối đa 4TB), và hỗ trợ RAID 0/1. Bạn có thể chạy RAID 0 để ghép hai ổ thành một ổ tốc độ gấp đôi khi dựng video, hoặc RAID 1 để soi gương dữ liệu — nếu một ổ hỏng giữa dự án, dữ liệu vẫn còn nguyên. Mọi ổ Lenovo cung cấp đều hỗ trợ mã hóa phần cứng Opal 2.0.

    Một chi tiết kỹ thuật quan trọng mà ít nơi nói rõ: cả hai khe M.2 trên P1 Gen 8 đều là PCIe 4.0 x4. Lenovo có bán ổ SSD Gen 5 bản Performance cho máy này, nhưng theo chính tài liệu của hãng, ổ Gen 5 cắm vào khe PCIe 4.0 sẽ chạy theo giao thức PCIe 4.0, tức không đạt tốc độ tối đa của Gen 5. Nếu cửa hàng quảng cáo “SSD Gen 5 siêu tốc”, bạn nên hiểu đúng giới hạn này. Dù vậy PCIe 4.0 x4 vẫn cho băng thông lý thuyết tới 8GB/s — thừa nhanh cho mọi công việc thực tế.

    Thunderbolt 5 và SD Express 7.0: hai cổng thay đổi cách bạn làm việc:

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 là một trong những máy đầu tiên đưa Thunderbolt 5 lên dòng ThinkPad. Băng thông 80Gbps hai chiều — gấp đôi Thunderbolt 4 — và lên tới 120Gbps ở chế độ bandwidth boost dành cho ứng dụng nặng về hình ảnh. Máy có 2 cổng Thunderbolt 5 cộng 1 cổng Thunderbolt 4, cả ba đều nhận sạc 140W và hỗ trợ DisplayPort 2.1.

    Ý nghĩa thực tế: bạn cắm một sợi cáp về dock là có đủ nguồn, mạng, và tới ba màn hình ngoài 4K@60Hz cùng lúc. Hoặc xuất một màn hình 8K@60Hz, hoặc một màn 4K@240Hz. Với người dựng phim, ổ cứng ngoài Thunderbolt 5 cho tốc độ đọc ghi gần như ổ trong — bạn dựng trực tiếp trên ổ ngoài mà không thấy chậm.

    Khe thẻ SD Express 7.0 là điểm cộng lớn cho nhiếp ảnh gia và quay phim. Đây là chuẩn thẻ SD chạy trên giao thức PCIe/NVMe, nhanh hơn nhiều lần so với đầu đọc UHS-II thông thường. Đổ một buổi chụp RAW hay một ngày quay 4K từ thẻ vào máy nhanh hơn đáng kể — và bạn không cần mang theo đầu đọc rời.

    Mặt lưng Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 nhìn từ trên xuống khi gập nắp, nắp máy đen nhám với logo ThinkPad ở góc trên trái, chữ P1 cạnh cụm camera nhô lên và logo Lenovo ở góc dưới phải

    Thiết kế, tản nhiệt, pin và những đánh đổi thật:

    Vỏ nhôm cả mặt trên lẫn mặt đáy, khung bàn phím bằng hợp kim magie–nhôm, dày 9.9mm ở mép trước và 20.6mm ở điểm dày nhất, nặng từ 1.84kg. Với một máy 16 inch có card đồ họa rời, đây là con số rất tốt — nhưng vẫn là 1.84kg cộng thêm cục sạc GaN 140W. Tổng trọng lượng mang theo khoảng 2.3–2.4kg. Đây không phải máy để xách đi mỗi ngày; nó dành cho người làm việc chủ yếu tại bàn và di chuyển vài lần mỗi tuần.

    Touchpad haptic mặt kính 85 x 135mm là loại touchpad phản hồi rung, không có cơ cấu bấm cơ học — bấm được ở mọi vị trí, chính xác và bền hơn. Kết hợp với TrackPoint 3 phím phía trên cho người quen thao tác CAD bằng chuột giữa.

    Pin 90Wh là dung lượng lớn, hỗ trợ Rapid Charge 80% trong một giờ. Nhưng hãy thực tế: với một chip 16 nhân dòng H và card RTX PRO, thời lượng pin khi làm việc nặng chỉ tính bằng 1.5–3 giờ. Khi chỉ soạn tài liệu, duyệt web và họp online — lúc này máy chạy bằng GPU tích hợp Intel Arc — bạn có thể kỳ vọng khoảng 6–8 giờ, đặc biệt với bản màn WUXGA tiết kiệm điện. Đây là bản chất của mọi mobile workstation, không phải khuyết điểm riêng của P1.

    Về bảo mật, máy có bộ trang bị ở mức cao nhất: TPM 2.0 rời đạt chuẩn FIPS 140-2, vân tay match-on-chip, camera IR cho Windows Hello, nắp che webcam, cảm biến phát hiện mở đáy máy trái phép (cảnh báo nếu có người tháo máy khi bạn không có mặt), cảm biến nhận biết người dùng để tự khóa khi bạn rời chỗ, và self-healing BIOS. Điểm thiếu: không có đầu đọc smart card — nếu tổ chức của bạn dùng thẻ chứng thực vật lý, hãy lưu ý.

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 mở phẳng nhìn từ trên xuống, màn hình hiện ảnh con đường xuyên rừng tre, bàn phím không có cụm phím số, TrackPoint đỏ giữa bàn phím, touchpad lớn và nút nguồn ở góc trên phải

    Phù hợp với ai?

    • Kỹ sư cơ khí, thiết kế sản phẩm (SolidWorks, Inventor, CATIA, NX): 6 P-core xung 5.1GHz cho thao tác mô hình mượt, card RTX PRO có driver chuyên nghiệp và chứng nhận ISV, RAM 64GB cho assembly lớn. Đây là nhóm mà chiếc máy này được thiết kế cho.
    • Kiến trúc sư và dựng cảnh (Revit, ArchiCAD, Enscape, Twinmotion, Lumion): nên chọn RTX PRO 2000 và RAM 64GB. Màn WQUXGA 800 nits hoặc OLED 3.2K để duyệt phối cảnh với màu chuẩn.
    • Dựng phim, hậu kỳ, làm màu: màn OLED 3.2K 100% DCI-P3 hiệu chuẩn X-Rite, HDR đỉnh 1500 nits, khe SD Express 7.0 đổ liệu nhanh, hai khe SSD chạy RAID 0, Thunderbolt 5 cho ổ ngoài tốc độ cao.
    • Nhiếp ảnh gia và designer: màn hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy nghĩa là bạn tin được màu ngay từ ngày đầu; khe SD Express 7.0 thay thế đầu đọc thẻ rời.
    • Kỹ sư dữ liệu và người làm AI cục bộ: RTX PRO 2000 với 572 TOPS và 8GB GDDR7 chạy được các mô hình vừa ngay trên máy, không phụ thuộc đám mây; hỗ trợ Ubuntu, Fedora và được chứng nhận Red Hat Enterprise Linux.
    • Doanh nghiệp trang bị máy trạm cho nhóm kỹ thuật: chứng nhận ISV, TPM 2.0 FIPS 140-2, phát hiện mở máy trái phép, RAID 1 chống mất dữ liệu, bảo hành 3 năm giảm chi phí vận hành.

    Câu hỏi thường gặp:

    Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 có nâng cấp RAM được không?

    Có. Máy dùng chuẩn LPCAMM2 LPDDR5X-7467 — module tháo thay được, chạy dual-channel. Tuy nhiên máy chỉ có một khe LPCAMM2 và trần là 64GB, nên nâng cấp là thay module chứ không cắm thêm. Nếu công việc cần trên 64GB, bạn nên xem dòng ThinkPad P16.

    Máy có lắp được hai ổ SSD và chạy RAID không?

    Có. Máy có hai khe M.2 2280, tổng dung lượng tối đa 8TB (mỗi khe 4TB), hỗ trợ RAID 0/1. RAID 0 ghép hai ổ cho tốc độ cao khi dựng video; RAID 1 soi gương dữ liệu để chống mất dữ liệu khi một ổ hỏng. Mọi ổ Lenovo cung cấp đều có mã hóa Opal 2.0.

    Khe SSD của máy là PCIe 4.0 hay PCIe 5.0?

    Cả hai khe đều là PCIe 4.0 x4. Lenovo có bán ổ Gen 5 bản Performance cho máy này, nhưng theo tài liệu của hãng, ổ Gen 5 cắm vào khe PCIe 4.0 sẽ chạy theo giao thức PCIe 4.0. Băng thông PCIe 4.0 x4 vẫn đạt tới 8GB/s lý thuyết, thừa nhanh cho công việc thực tế.

    Nên chọn RTX PRO 1000 hay RTX PRO 2000?

    Cả hai đều có 8GB GDDR7, khác biệt nằm ở hiệu năng: RTX PRO 1000 đạt 440 TOPS, RTX PRO 2000 đạt 572 TOPS (nhanh hơn khoảng 30%). Chọn bản 1000 nếu bạn làm CAD 2D/3D quy mô vừa, dựng video 4K, thiết kế đồ họa. Chọn bản 2000 nếu bạn render GPU thường xuyên (V-Ray, KeyShot, Enscape), làm mô phỏng, dựng cảnh real-time hoặc chạy mô hình AI cục bộ.

    Kết luận

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 Core Ultra 7 255H là mobile workstation dành cho người làm nghề kỹ thuật và sáng tạo — nơi sự ổn định của phần mềm quan trọng hơn số khung hình, và màu hiển thị đúng quan trọng hơn màu rực rỡ. Bạn nhận chip 16 nhân xung 5.1GHz với 24MB cache, card RTX PRO Blackwell 8GB GDDR7 có driver chuyên nghiệp và chứng nhận ISV, RAM LPCAMM2 nâng được tới 64GB, hai khe SSD hỗ trợ RAID lên tới 8TB, màn 16 inch 100% DCI-P3 hiệu chuẩn X-Rite tại nhà máy, Thunderbolt 5, khe SD Express 7.0, vỏ nhôm nguyên khối chuẩn quân đội và gói bảo hành 3 năm.

    Thông số kĩ thuật
    Thương hiệuLenovo
    Dòng/Part sản phẩm21Q80036VA, 21Q80037VN, 21Q80038VN, 21Q80039VA
    CPUIntel Core Ultra 7 255H
    NPUIntegrated Intel AI Boost, up to 13 TOPS
    RAM32GB, 64GB
    Chi tiết RAM32GB LPCAMM2 LPDDR5X-7467, 64GB LPCAMM2 LPDDR5X-7467
    Hỗ trợ RAM tối đaOne LPCAMM2 connector, dual-channel, Up to 64GB (1x 64GB LPCAMM2), upgradable
    Ổ cứng1TB SSD M.2 2280 PCIe 5.0×4 Performance NVMe Opal 2.0
    Ổ cứng mở rộngTwo M.2 2280 slots, up to two Gen 5 SSD; up to 8TB, 4TB each
    Card đồ họaNVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU, NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU
    Màn hình16 inch 3.2K (3200×2000) Tandem OLED 600nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 40-120Hz, DisplayHDR 600, Dolby Vision, Eyesafe, TÜV Low Blue Light, Touch, 16 inch WQUXGA (3840×2400) IPS 800nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 60Hz, DisplayHDR 400, Dolby Vision, Eyesafe, TÜV Low Blue Light
    Hệ điều hànhNo OS, Windows 11 Pro
    LANKhông có cổng mạng
    Chuẩn WifiIntel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2×2
    Bluetooth5.4
    Cổng kết nối1x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz, 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1x Kensington Nano Security Slot, 1x SD Express 7.0 card reader, 1x Thunderbolt 4, with DisplayPort 2.1 and USB PD 3.1, 140W input / 15W output, 1x USB-A (USB 10Gbps), Always On, 2x Thunderbolt 5, with USB PD 3.1 and DisplayPort 2.1, 140W input / 15W output
    Kích Thước (WxDxH)354.3 x 241.0 x 9.9 / 15.8 (front / rear), 20.6 (maximum) mm
    Trọng lượng1.84 kg
    Màu sắcĐen
    Chi tiết chất liệuAluminium (Bottom), Aluminium (Top)
    Camera5.0MP + IR with Privacy Shutter and Computer Vision Human Presence Detection on ISP
    Bảo mật & FingerPrinter ReaderTouch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button
    Keyboard BacklitBacklit, English
    Dung lượng PIN90Wh
    Xuất xứMới 100% chính hãng Lenovo Việt Nam
    Tính năng nổi bậtTiêu chuẩn quân sự: MIL-STD-810H military test passed
    Đánh giá (0)
    0 đánh giá
    0
    0
    0
    0
    0

    Đánh giá

    Xóa bộ lọc

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 | Core Ultra 7 255H | Ram 32GB/64GB | SSD 1TB | VGA RTX PRO 1000/2000 | 16 inch WQUXGA/3.2K | No OS/Win 11 Pro | BH 3 năm”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    98690000

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 | Core Ultra 7 255H | Ram 32GB/64GB | SSD 1TB | VGA RTX PRO 1000/2000 | 16 inch WQUXGA/3.2K | No OS/Win 11 Pro | BH 3 năm

    Laptop Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 màu đen mở nắp nhìn thẳng từ phía trước, màn hình 16 inch chia hai bên: khung soạn mã nguồn và hình ảnh kho hàng có các đường dữ liệu phát sáng, bàn phím có TrackPoint đỏ, kèm logo và thông tin liên hệ LaptopMart

    Trong kho