Laptop ASUS TUF Gaming A14 | Ryzen AI 9 465 / AI MAX+ 392 | Ram 32GB / 64GB | SSD 512GB / 1TB | VGA RTX 5060 / AMD Radeon 8060S | 14 inch WQXGA 165Hz | Win 11
53.990.000 ₫ – 59.490.000 ₫Khoảng giá: từ 53.990.000 ₫ đến 59.490.000 ₫
🎁 Thông tin khuyến mãi
- Mới 100%, Full box.
- Tặng ba lô, túi chống sốc
- Bảo hành chính hãng ASUS Việt Nam 24 tháng
Laptop ASUS TUF Gaming A14 2026 (FA401): máy gaming 14 inch nặng 1,46kg cho chọn giữa RTX 5060 rời và Radeon 8060S chạy RAM 64GB
Chiếc Laptop TUF Gaming A14 không phải một model duy nhất mà là hai máy khác nhau nằm chung một vỏ. Bản FA401GM dùng Ryzen AI 9 465 (10 nhân, 20 luồng) ghép NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop 8GB GDDR7 chạy ở mức 105W, có MUX Switch và G-Sync. Bản FA401EA bỏ hẳn card rời, thay bằng Ryzen AI MAX+ 392 12 nhân 24 luồng với nhân đồ họa Radeon 8060S tích hợp, đi kèm RAM LPDDR5X chạy quad-channel lên tới 64GB. Cả hai đều dùng màn 14 inch WQXGA 2560×1600 165Hz, pin 73Wh và nặng dưới 1,5kg.

Bộ vi xử lý mạnh mẽ, thế hệ mới:
Ryzen AI 9 465 trên bản FA401GM là con chip 10 nhân / 20 luồng với 34MB cache, xung nền 2.0GHz và boost tới 5.0GHz. Xung nền thấp là dấu hiệu của một CPU được thiết kế để nhường ngân sách điện cho GPU rời — đúng bài toán của một máy gaming. Trong thực tế, đây là mức hiệu năng thừa sức cho mọi tựa game hiện nay, đồng thời vẫn xử lý tốt Premiere Pro hay biên dịch code.
Ryzen AI MAX+ 392 trên FA401EA là câu chuyện khác: 12 nhân / 24 luồng, xung nền 3.2GHz và 80MB cache — gấp hơn hai lần con AI 9 465. Đây là dòng APU cao cấp AMD làm ra để một mình gánh cả CPU lẫn GPU. Với các tác vụ đa luồng nặng như render Blender, xuất video nhiều track, chạy máy ảo hay nén file dung lượng lớn, bản EA sẽ nhanh hơn rõ rệt.
RAM và ổ cứng tốc độ cao:
RAM trên cả hai bản đều hàn on-board, không có khe nâng cấp. ASUS ghi rõ “Memory Slot: No expansion possible” trên trang FA401GM. Bạn mua bao nhiêu thì dùng bấy nhiêu suốt vòng đời máy. Vì vậy nếu định giữ máy 4–5 năm, đừng mua bản 16GB — chọn tối thiểu 32GB.
Ổ cứng thì thoáng hơn nhiều: máy có 2 khe M.2 PCIe, nên bản 512GB vẫn lắp thêm được một thanh SSD nữa mà không phải tháo ổ gốc. Lưu ý duy nhất là ASUS khuyến cáo chỉ dùng SSD một mặt (single-sided), do có linh kiện dán sát khe M.2 trên bo mạch. Mua nhầm SSD hai mặt sẽ không đóng được nắp.

Màn hình: 2560×1600, 16:10, 165Hz, 100% sRGB:
Tấm nền IPS-level 14 inch độ phân giải 2560×1600 cho mật độ điểm ảnh khoảng 216 PPI — chữ và viền vật thể trong game đều sắc nét hơn hẳn màn Full HD cùng kích thước. Tỷ lệ 16:10 cao hơn 16:9 khoảng 11%, đọc code hay dựng timeline video thấy rõ lợi thế.
Tần số quét 165Hz là mức hợp lý cho một máy 14 inch: đủ mượt cho Valorant, CS2, Apex ở thiết lập vừa, và không phí tài nguyên như màn 240Hz mà GPU không kéo nổi. Phủ 100% sRGB nghĩa là màu chuẩn cho web, mạng xã hội và video YouTube. Ngược lại, ASUS không công bố độ phủ DCI-P3 hay Adobe RGB, nên nếu bạn làm in ấn hoặc màu điện ảnh chuyên nghiệp thì cần màn ngoài. Lớp chống chói (anti-glare) giúp dùng được cạnh cửa sổ mà không bị bóng.

Thiết kế và tản nhiệt: 1,46kg, dày chưa tới 2cm:
Kích thước 31,1 × 22,7 × 1,69–1,99cm và cân nặng 1,46kg đặt TUF A14 vào nhóm Laptop Gaming di động nhất hiện nay — nhẹ ngang nhiều mẫu ultrabook văn phòng 14 inch. Bạn bỏ vừa balo đi làm hằng ngày mà không thấy nặng vai, điều gần như không thể với máy gaming 15–16 inch.
ASUS thiết kế lại bàn phím để tăng luồng gió đi qua, kết hợp lá tản nhiệt siêu mỏng và quạt 97 cánh, thêm chế độ 0dB khi tải nhẹ (quạt dừng hẳn). Điểm tiện nhất về điện: máy sạc được qua USB-C Power Delivery. Đi làm, đi họp thì mang củ Type-C 100W gọn nhẹ; về nhà chơi game mới cắm adapter 200W để mở hết công suất. Pin 73Wh cũng thuộc nhóm lớn trong phân khúc 14 inch.

Cổng kết nối: đầy đủ, không cần dongle:
Máy 14 inch nhưng cổng không bị cắt xén: 2 cổng USB-A 10Gbps cho chuột và ổ cứng rời, HDMI 2.1 FRL xuất màn ngoài 4K tần số cao, khe microSD UHS-II 312MB/s cho người quay phim chụp ảnh, jack 3.5mm, cộng hai cổng Type-C. Trong đó cổng USB4 40Gbps kiêm luôn xuất hình, sạc và (trên bản FA401EA) kết nối card đồ họa ngoài XG Mobile — tức bản không có GPU rời vẫn có đường nâng cấp đồ họa sau này.
Điểm trừ đáng nói: máy chỉ có Wi-Fi 6E chứ không phải Wi-Fi 7, và không có cổng LAN RJ45. Nếu bạn chơi game online cạnh tranh và muốn dây mạng, phải dùng adapter USB-to-LAN.
Phù hợp với ai?
- Sinh viên kỹ thuật, IT cần một máy làm được tất cả: nhẹ 1,46kg mang lên giảng đường, đủ mạnh chạy máy ảo và IDE, tối về chơi game 2.5K. Chọn FA401GM RTX 5060 32GB.
- Game thủ hay di chuyển: RTX 5060 ở 105W kèm MUX Switch cho hiệu năng gần với laptop 15 inch, nhưng balo nhẹ hơn cả ký. Chọn FA401GM.
- Người làm AI, chạy LLM cục bộ: 64GB LPDDR5X quad-channel chia sẻ cho Radeon 8060S nạp được model mà card 8GB VRAM không thể. Chọn FA401EA 64GB.
- Editor video, dựng 3D di động: 12 nhân/24 luồng và 80MB cache của AI MAX+ 392 rút ngắn thời gian render rõ rệt. Chọn FA401EA.
- Nhân viên văn phòng cần Copilot+ PC nhưng thỉnh thoảng chơi game: NPU 50 TOPS, webcam IR 1080p, Secured-core PC — dùng công việc rất ổn.
Câu hỏi thường gặp về ASUS TUF Gaming A14 2026:
ASUS TUF Gaming A14 2026 nâng cấp RAM được không?
Không. RAM LPDDR5X hàn thẳng lên bo mạch trên cả FA401GM lẫn FA401EA, ASUS ghi rõ không có khe mở rộng. Hãy chọn đúng dung lượng ngay từ đầu — tối thiểu 32GB nếu bạn định dùng lâu dài.
Có lắp thêm ổ cứng SSD được không?
Được. Máy có 2 khe M.2 PCIe, bản 512GB hoặc 1TB vẫn còn một khe trống. Lưu ý chỉ dùng SSD một mặt (single-sided) theo khuyến cáo của ASUS, vì khe M.2 có linh kiện dán sát.
Bản RTX 5060 chơi được những game nào?
RTX 5060 Laptop 8GB GDDR7 ở 105W kèm MUX Switch xử lý tốt game AAA hiện nay tại độ phân giải 2560×1600 khi bật DLSS 4. Với game esports như Valorant, CS2, LoL, máy dễ dàng khai thác trọn tần số 165Hz của màn hình.
Bản Radeon 8060S có chơi game được không?
Có, đây là iGPU mạnh nhất của AMD hiện tại và chơi tốt game esports cùng nhiều game AAA ở thiết lập trung bình. Nhưng nếu ưu tiên hàng đầu của bạn là fps trong game nặng thì bản RTX 5060 vẫn là lựa chọn đúng hơn.
| Thương hiệu | ASUS |
|---|---|
| Dòng/Part sản phẩm | FA401EA-RG034W, FA401EA-RG041W, FA401GM-RG013W |
| CPU | Ryzen AI 9 465, Ryzen AI MAX+ 392 |
| NPU | AMD Ryzen AI Boost (Up to 50 TOPS NPU) |
| RAM | 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory, 64GB LPDDR5X 8533MHz on board |
| Ổ cứng | 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD, 512GB SSD |
| Ổ cứng mở rộng | None |
| Card đồ họa | AMD Radeon 8060S, NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 14-inch, 2.5K(2560 x 1600, WQXGA) 16:10 IPS 165Hz, Anti-glare, 100% sRGB, G-Sync, MUX Switch + Optimus |
| Cảm ứng | None |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| LAN | None |
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 |
| Bluetooth | 5.3 |
| Cổng kết nối | 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered), 1 USB Type-C 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4, HP Sleep and Charge), 1x HDMI 2.1, 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1x RJ45 Gigabit Ethernet, 2 Thunderbolt 4 with USB Type-C 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.0, DisplayPort 2.1, HP Sleep and Charge) |
| Audio | Dolby Atmos AI noise-canceling technology, Built-in array microphone, 2-speaker system |
| Dung lượng PIN | 73WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Camera | 1080P FHD IR Camera for Windows Hello |
| Keyboard Backlit | 1-Zone RGB |
| Bảo mật & FingerPrinter Reader | None |
| IR Cam (Nhận diện khuôn mặt) | Có |
| Kích Thước (WxDxH) | 31.1 x 22.7 x 1.69 ~ 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.48 KG |
| Màu sắc | Jaeger Gray |
| Chất liệu máy | Aluminium (Bottom), Aluminium (Top) |
| Xuất xứ | Mới 100% chính hãng ASUS Việt Nam |
| Phân khúc giá | Trên 30 triệu, Từ 20 – 25 triệu, Từ 25 – 30 triệu |
| Nhu cầu sử dụng | Laptop AI, Mõng nhẹ, Sinh viên, Văn phòng |
| Kích thước màn hình | Laptop 14 inch |
| Dòng chip | AMD Ryzen |
Sản phẩm tương tự
Laptop Dell 14 DC14250 71083580 | Core 7 150U | Ram 16GB | SSD 512GB | 14 inch FHD+ | Win 11
Laptop Dell 16 DC16251 DC6C7557W1 | Core 7 150U | Ram 16GB | SSD 1TB | 16 inch FHD+ | Win 11
Laptop Dell Inspiron 3530 | Core i3-1305U | Ram 8GB / 16GB | SSD 512GB | 15.6 inch | Win 11 Home
Laptop HP Omnibook X Flip 16 2in1 AR0013DX | Ryzen AI 5 340 | Ram 16GB | SSD 512GB | 16 inch 2K Touch | Win 11
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 | Core 5 210H/ Core 7 240H | Ram 16GB / 32 GB | SSD 512GB / 1TB | 14 inch WUXGA
Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 | Core Ultra 5 225U/ Core Ultra 5 225H/ Core Ultra 7 255H | Ram 16GB / 32 GB | SSD 512GB / 1TB | 14 inch WUXGA
Laptop Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 | Core Ultra 5 225U/ Core Ultra 5 225H/ Core Ultra 7 255H | Ram 16GB / 32 GB | SSD 512GB / 1TB | 13.3 inch WUXGA
53990000
Laptop ASUS TUF Gaming A14 | Ryzen AI 9 465 / AI MAX+ 392 | Ram 32GB / 64GB | SSD 512GB / 1TB | VGA RTX 5060 / AMD Radeon 8060S | 14 inch WQXGA 165Hz | Win 11
Trong kho

Đánh giá
Xóa bộ lọcChưa có đánh giá nào.